Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Cụm trường Hải Phòng 2026 lần 2
Nội dung

Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Cụm trường Hải Phòng 2026 lần 2

Post Thumbnail

Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 đang đến gần và việc luyện tập với đề thi thử từ các địa phương là một trong những cách ôn luyện hiệu quả nhất. Đề thi thử Tiếng Anh lần 2 năm 2026 của Cụm các trường THPT Hải Phòng là tài liệu bám sát cấu trúc thi mới mà bạn nên tham khảo.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp cho bạn file PDF Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT cụm trường Hải Phòng lần 2 năm 2026 kèm  đáp án và giải thích chi tiết để bạn vừa tự kiểm tra kết quả, vừa ôn luyện kiến thức.

1. Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp Cụm trường Hải Phòng lần 2 năm 2026

Đề thi thử môn Tiếng Anh tốt nghiệp THPT năm 2026 lần 2 của cụm trường Hải Phòng gồm 40 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 50 phút, bám sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT theo chương trình GDPT 2018.

Đề được chia thành các phần chính như sau:

Phần 1 - Điền từ vào đoạn văn (câu 1-6): Bài đọc về đợt không khí lạnh quét qua miền Bắc Việt Nam, kiểm tra vốn từ vựng về thời tiết và kiến thức ngữ pháp cơ bản như trật tự tính từ, dạng động từ và từ nối.

Phần 2 - Điền từ vào tờ rơi (câu 7-12): Tờ rơi chủ đề "Cities of the Future: Building Tomorrow's Urban Landscape" (Thành phố tương lai), yêu cầu thí sinh nhận biết từ vựng học thuật và các collocation liên quan đến quy hoạch đô thị.

Phần 3 - Sắp xếp câu/đoạn văn (câu 13-17): Đa dạng thể loại gồm hội thoại thông thường, đoạn văn mô tả địa danh du lịch, thư đề xuất tổ chức sự kiện từ thiện và đoạn văn nghị luận về UNESCO.

Phần 4 - Điền cụm từ dài vào đoạn văn (câu 18-22): Bài đọc về hiện tượng đảo nhiệt đô thị (Urban Heat Islands) yêu cầu lựa chọn cụm từ phù hợp để hoàn chỉnh mạch lập luận của toàn đoạn.

Phần 5 - Đọc hiểu (câu 23-30): Bài đọc về nhà báo ảnh Alison Wright - National Geographic, kiểm tra khả năng hiểu sâu, suy luận, nhận biết từ đồng nghĩa/trái nghĩa và xác định thông tin chi tiết.

Phần 6 - Đọc hiểu (câu 31-40): Bài đọc về Stealth Marketing (marketing ẩn danh), bao gồm các câu hỏi nhận biết ý chính, suy luận, chèn câu vào đúng vị trí và tóm tắt nội dung toàn bài.

Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Hải Phòng 2026 lần 2
Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Hải Phòng 2026 lần 2

Các bạn có thể tải Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp Cụm trường Hải Phòng 2026 lần 2 PDF ngay dưới đây nhé.

de-thi-thu-tieng-anh-tot-nghiep-cum-truong-hai-phong-2026-lan-2.pdf

2. Đáp án đề thi thử Tiếng Anh Hải Phòng lần 2 năm 2026

Sau khi đã hoàn thành đề thi, các bạn hãy đối chiếu với bảng đáp án dưới đây rồi ghi lại những câu sai để xem kỹ phần giải thích chi tiết nhé.

2.1. Đáp án

1.B

11.A

21.A

31.B

2.D

12.C

22.D

32.A

3.A

13.D

23.D

33.B

4.B

14.A

24.C

34.C

5.A

15.D

25.D

35.C

6.C

16.C

26.B

36.D

7.C

17.D

27.C

37.D

8.D

18.B

28.A

38.C

9.C

19.B

29.D

39.B

10.B

20.D

30.B

40.A

2.2. Giải thích chi tiết

Phần 1: Điền từ - Đợt không khí lạnh (Câu 1-6)

Câu 1 - B: powerful cold snap

"Cold snap" là thuật ngữ chỉ đợt lạnh đột ngột trong tiếng Anh, tính từ miêu tả "powerful" đứng trước danh từ đúng trật tự từ. Các đáp án còn lại đều sai trật tự: "snap cold powerful" (A), "powerful snap cold" (C), "cold powerful snap" (D).

Câu 2 - D: brunt

"Feel the full brunt of" là cụm cố định trong tiếng Anh, mang nghĩa "hứng chịu toàn bộ sức mạnh/tác động của". Đây là collocation phổ biến trong văn phong báo chí khi mô tả thiên tai hay thời tiết khắc nghiệt. "Bruise" (C) không tạo thành cụm cố định với "feel the full"; "conflict""dispute" chỉ dùng trong xung đột giữa người với người.

Câu 3 - A: damage

Sau "serious", cần danh từ không đếm được trong cụm "serious ___ to agricultural production". "Damage" là danh từ không đếm được đúng nghĩa. "Damages" (D) là danh từ đếm được chỉ tiền bồi thường pháp lý; "damaging" (B) và "damaged" (C) sai từ loại.

Câu 4 - B: to spread

Cấu trúc "be expected + to V" đòi hỏi động từ nguyên mẫu. Chủ ngữ "the cold air mass" chủ động di chuyển về phía nam, nên dùng dạng chủ động "to spread". "Spreading" (A) sai cấu trúc sau "expected"; "being spread" (C) và "to be spread" (D) dùng bị động không phù hợp vì không khí lạnh tự lan rộng.

Câu 5 - A: Affected

"Affected by the severe cold wave" là phân từ quá khứ rút gọn từ mệnh đề "As farmers are affected by..." — chủ ngữ của mệnh đề chính "farmers" chính là đối tượng bị tác động, nên dùng phân từ bị động. "Affecting" (B) và "To affect" (C) dùng dạng chủ động sai logic; "To be affected" (D) sai cấu trúc phân từ rút gọn.

Câu 6 - C: therefore

"It will, ___, likely disrupt daily activities..." — cần từ nối chỉ kết quả/hệ quả tất yếu của đợt lạnh mạnh nhất mùa. "Therefore" (do đó, vì vậy) phù hợp hoàn toàn. "However" (A) chỉ tương phản; "moreover" (B) chỉ bổ sung; "yet" (D) mang sắc thái nhượng bộ, không phù hợp mạch văn kết luận.

Phần 2: Điền từ vào tờ rơi - Cities of the Future (Câu 7-12)

Câu 7 - C: For the sake of

"For the sake of sustainable cities" = vì lợi ích của các thành phố bền vững — cụm giới từ chỉ mục đích, phù hợp hoàn toàn với mạch văn. "Regardless of" (A - bất kể), "On account of" (B - vì lý do) và "In spite of" (D - mặc dù) đều sai nghĩa trong ngữ cảnh này.

Câu 8 - D: objectives

"Setting these ___" cần danh từ chỉ mục tiêu có thể được thiết lập ("set"). "Objectives" (mục tiêu cụ thể) đúng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị. "Essentials" (A) và "basics" (B) không phải thứ được "set"; "commercials" (C) hoàn toàn sai chủ đề.

Câu 9 - C: futuristic

Tờ rơi về thành phố tương lai cần tính từ phù hợp chủ đề. "Futuristic" (mang tính tương lai, hiện đại) là lựa chọn duy nhất tương thích. "Historic" (A) trái nghĩa; "weird" (B) mang nghĩa tiêu cực; "local" (D) quá hẹp nghĩa.

Câu 10 - B: stands out

"...an urban environment that ___ as one of the most charming" cần cụm động từ chỉ sự nổi bật. "Stands out" (nổi bật) phù hợp hoàn toàn. "Gets off" (A - rời đi), "breaks out of" (C - phá vỡ) và "brings up" (D - nhắc đến) đều sai nghĩa.

Câu 11 - A: some

"By connecting communities with (11) ___ innovative technologies such as digital platforms..." — cần từ chỉ số lượng đứng trước danh từ số nhiều "innovative technologies". "Some" (một số) đúng ngữ pháp và nghĩa. "Another" (B) chỉ dùng với danh từ đếm được số ít; "little" (C) chỉ dùng với danh từ không đếm được; "the others" (D) sai nghĩa trong ngữ cảnh này.

Câu 12 - C: edge

"Giving everyone a(n) (12) ___ in accessing services, amenities, and opportunities""an edge in" là collocation cố định nghĩa "có lợi thế trong việc tiếp cận", phù hợp với tinh thần "inclusive urban ecosystem". "Verge" (A) và "brink" (B) mang sắc thái tiêu cực; "side" (D) không tạo thành collocation hợp lệ.

Phần 3: Sắp xếp câu/đoạn văn (Câu 13-17)

Câu 13 - D: b - a - c

Hội thoại giữa Nam và Lan về viết nhật ký: (b) Nam hỏi Lan có còn giữ thói quen viết nhật ký không → (a) Lan xác nhận: viết vài dòng mỗi đêm vì giúp đầu óc thanh thản → (c) Nam phản hồi "That sounds nice" và chia sẻ suy nghĩ rằng viết mọi thứ ra khiến cuộc sống ý nghĩa hơn. Mạch tự nhiên: hỏi → trả lời → phản hồi cảm nhận.

Câu 14 - A: a - d - e - b - c

Hội thoại Mia - Sam về ôn thi tốt nghiệp: (a) Mia hỏi Sam đã bắt đầu ôn chưa → (d) Sam đang ôn chăm, Toán khó hơn tưởng → (e) Mia bộc bạch lo nhất môn Hóa và đề xuất học chung cuối tuần → (b) Sam hưởng ứng "That'd be awesome" → (c) Mia xác nhận gặp nhau thứ Bảy để luyện đề. Từ nối then chốt: "Tell me about it!" (e) phản hồi Sam than về Toán; "That'd be awesome" (b) hưởng ứng đề xuất học chung ở (e).

Câu 15 - D: e - c - b - d - a

Mạch lập luận: (e) luận điểm mở — mạng xã hội thay đổi sâu sắc cách con người khám phá thiên nhiên → (c) giới thiệu ví dụ điển hình — Horseshoe Bend, khúc cua hình chữ U ngoạn mục trên sông Colorado → (b) chi tiết dẫn chứng — từng chỉ được biết đến bởi số ít người địa phương, nay lượng khách tăng vọt → (d) nguyên nhân — Instagram đóng vai trò chất xúc tác → (a) hệ quả — sức ép đột ngột lên hệ sinh thái và tài nguyên mỏng manh. Từ nối then chốt: "A prime example is" (c) phải đứng trước chi tiết về ví dụ đó (b).

Câu 16 - C: b - a - c - e - d

Thư Nguyen Phong đề xuất hòa nhạc từ thiện: (b) bối cảnh - cộng đồng muốn hỗ trợ gia đình lũ lụt → (a) nguồn lực - ca sĩ địa phương sẵn sàng biểu diễn miễn phí → (c) địa điểm - quảng trường trung tâm phù hợp → (e) lý do hợp tác - kinh nghiệm tổ chức sự kiện của bà Lan → (d) lời kêu gọi hành động. Cấu trúc thư: đặt vấn đề → chi tiết cụ thể → kết thúc bằng "Please consider".

Câu 17 - D: a - b - e - c - d

Đoạn văn về vai trò UNESCO: (a) vai trò lịch sử - các sáng kiến của UNESCO chống lại sự phá hủy di sản do xung đột, biến đổi khí hậu và đô thị hóa → (b) thách thức - bảo tồn gặp khó khăn về tài chính và chính trị → (e) phương thức - hợp tác quốc tế để giải quyết thách thức và đảm bảo phát triển bền vững → (c) giải pháp cơ chế - vai trò giám sát của UNESCO thúc đẩy trách nhiệm toàn cầu → (d) kết luận tầm nhìn - cam kết bảo vệ di sản để thúc đẩy hiểu biết sâu sắc hơn về các nền văn minh đa dạng. Từ nối then chốt: "However" (b) chỉ tương phản sau luận điểm tích cực (a); "Through" (e) chỉ phương thức; "Therefore" (c) chỉ kết quả từ (e).

Phần 4: Điền cụm từ dài - Urban Heat Islands (Câu 18-22)

Câu 18 - B: adds to the rising temperatures

Câu gốc: "waste heat, generated by cars, public transport, factories, homes, and even people themselves, (18) ___." Cần vị ngữ cho chủ ngữ "waste heat". "Adds to the rising temperatures" (góp phần làm nhiệt độ ngày càng tăng) đúng cấu trúc chủ - vị hoàn chỉnh. "In addition to" (A) và "with addition of" (D) là cụm giới từ, không thể làm vị ngữ; "which adds to" (C) tạo thành mệnh đề quan hệ thiếu mệnh đề chính.

Câu 19 - B: so trapped heat lingers close to ground level

"Skyscrapers and narrow streets restrict airflow, (19) ___" cần mệnh đề kết quả. "So" chỉ hệ quả trực tiếp: không khí không lưu thông → nhiệt bị giữ lại sát mặt đất. A dùng "but" chỉ tương phản; C và D sai cấu trúc mệnh đề.

Câu 20 - D: and this surge in demand may lead to blackouts or power shortages

Tiếp nối "residents increasingly rely on air conditioning during summer peaks", cần mệnh đề chỉ hệ quả tiếp theo. "And this surge in demand..." nối tiếp logic nhân quả hoàn chỉnh. A đảo ngược quan hệ nhân quả; B và C sai cấu trúc.

Câu 21 - A: Using lighter-coloured materials that reflect more solar radiation can also reduce warming

Câu trước nói về "green roofs"; cần một giải pháp bổ sung tiếp theo. Đáp án A có cấu trúc danh động từ "Using..." làm chủ ngữ, đứng song song với các giải pháp đã nêu. Từ "also" xác nhận đây là giải pháp bổ sung. B, C, D sai cấu trúc hoặc sai logic.

Câu 22 - D: making city life healthier and more sustainable

Cụm phân từ kết quả cuối đoạn: "thoughtful design and collective action can lessen their impact, (22) ___". "Making city life healthier and more sustainable" là phân từ hiện tại chỉ hệ quả tích cực, kết thúc đoạn lạc quan đúng mạch văn. A mang nghĩa tiêu cực (unsustainable); B và C sai cấu trúc mệnh đề quan hệ.

Phần 5: Đọc hiểu - Alison Wright (Câu 23-30)

Câu 23 - D: She recently started a new job at a magazine.

Đoạn 1 đề cập: nhận danh hiệu NatGeo Traveller 2013 (A ✓), đi nhiều nước (B ✓), đam mê khám phá (C ✓). Không có chi tiết nào về việc bắt đầu công việc mới tại tạp chí → D không được đề cập.

Câu 24 - C: terrifying

"Horrendous" mô tả vụ tai nạn xe buýt nghiêm trọng = kinh khủng, cực kỳ tệ hại. "Terrifying" (đáng sợ, kinh hoàng) là từ đồng nghĩa gần nhất. "Puzzled" (bối rối) và "negligible" (nhỏ nhặt) sai nghĩa; "restricted" (bị hạn chế) không phù hợp với ngữ cảnh.

Câu 25 - D: the local people

Câu gốc: "The local people did everything they could to help""they" nằm trong mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho "everything", chủ ngữ của mệnh đề chính là "The local people", do đó "they" thay thế cho "the local people". Lưu ý: tourists là người kéo Alison khỏi đống đổ nát, còn local people là người nỗ lực giúp đỡ sau đó — hai hành động của hai nhóm chủ thể khác nhau.

Câu 26 - B: willingness

"Without hesitation" miêu tả người đàn ông lái xe 8 tiếng mà không chần chừ. "Hesitation" (do dự) ↔ trái nghĩa "willingness" (sự sẵn lòng). "Reluctance" (C) đồng nghĩa với hesitation, không phải trái nghĩa.

Câu 27 - C: Without the stranger's help, she might not have received treatment in time.

A sai: Alison không thể đi lại trước khi đến viện. B sai: không ai kêu gọi giúp đỡ - người lạ chủ động đề nghị. C đúng: người lạ lái xe 8 tiếng đến bệnh viện Thái Lan, thiếu ông ấy Alison có thể không được điều trị kịp. D sai: leo Kilimanjaro để phục hồi sức khỏe, không phải để tạ ơn.

Câu 28 - A: She still believes that the compassion of strangers is the reason she survived.

Câu gốc: "To this day, she believes that she owes her life to the kindness of strangers." → Đến tận bây giờ, bà vẫn tin lòng tốt của người lạ là lý do bà còn sống. B và C đảo ngược chủ thể; D suy luận sai hoàn toàn.

Câu 29 - D: Paragraph 4

Đoạn 4 kể về việc Alison leo đỉnh Kilimanjaro sau quá trình phục hồi dài và đau đớn - thành tích đáng kinh ngạc của người từng gãy nhiều xương và không thể cử động.

Câu 30 - B: Paragraph 2

Đoạn 2 mô tả tình huống nguy kịch và tồi tệ nhất trong câu chuyện: xe buýt bốc cháy sau va chạm, Alison bị kéo ra khỏi đống đổ nát, được đưa đến một ngôi làng hẻo lánh không có bác sĩ hay thuốc men, xương gãy ở nhiều chỗ, không thể cử động. Đoạn 3 tuy vẫn còn khó khăn nhưng đã xuất hiện người giúp đỡ - mang tính chuyển tiếp tích cực.

Phần 6: Đọc hiểu - Stealth Marketing (Câu 31-40)

Câu 31 - B: lies in its invisibility

Đoạn 1: "You may assume you have never encountered such a tactic, yet that assumption is precisely what makes it effective" → điều tạo nên hiệu quả chính là tính ẩn danh, không bị nhận ra. A, C, D không phản ánh đúng luận điểm này.

Câu 32 - A: gained control of

"Company X gradually took over several popular teen blogs" - thâu tóm, kiểm soát các blog. "Gained control of" (giành quyền kiểm soát) là nghĩa gần nhất. "Replaced completely" (B), "copied the content of" (C) và "took responsibility for" (D) đều sai nghĩa.

Câu 33 - B: noticeable

"Subtle" (tinh tế, khó nhận ra) ↔ trái nghĩa "noticeable" (dễ nhận thấy, rõ ràng). "Delicate" (A) gần nghĩa với subtle; "indirect" (C) cũng gần nghĩa; "vague" (D) không phải trái nghĩa.

Câu 34 - C: Although more than $500 billion is invested in advertising globally each year, stealth marketing remains a less expensive and more successful alternative to standard campaigns.

Câu gốc nêu hai vế: chi tiêu quảng cáo toàn cầu vượt 500 tỷ USD, nhưng stealth marketing vẫn rẻ hơn và hiệu quả hơn. C tái diễn đạt đúng cả hai vế. A đảo ngược nhân quả; B dùng điều kiện giả định không phù hợp; D bóp méo thông tin gốc.

Câu 35 - C: product

Câu: "Hoping to launch a product aimed at teenagers, the company seeks to ensure that it appears cool and desirable""it" thay thế cho "product" được nhắc đến ngay trước.

Câu 36 - D: Tanya is a popular teen who promotes brands online but doesn't tell her friends she's paid, which she has no issue with.

Đoạn 3: Tanya quảng bá thương hiệu, nhận thù lao nhưng không tiết lộ với bạn bè và không xem đó là bất trung thực. D tóm tắt chính xác. A sai (Tanya không từ chối chia sẻ); B sai (không được đào tạo trực tiếp); C sai (bài không nhận xét về sự khác biệt trong cuộc sống hàng ngày của Tanya).

Câu 37 - D: Tanya considers it natural and acceptable not to tell her friends that she receives money to promote products.

Bằng chứng: "No, they don't... but I don't regard it as dishonest. If I genuinely like something, I share it. Payment does not change that fact." A sai (bài không gọi đây là bất lương); B sai (suy luận không có căn cứ); C sai (không có điều khoản cấm tiết lộ nào được đề cập).

Câu 38 - C: [I]

Câu "New acquaintance – or calculated deception?" là câu hỏi tu từ đặt ra ngay sau khi tác giả mô tả tình huống người "du khách" nhờ chụp ảnh rồi bắt đầu tiếp thị máy ảnh. Vị trí [I] nằm ngay sau câu "This is the essence of stealth marketing" — câu hỏi tu từ này củng cố sự mơ hồ giữa hành vi thân thiện và chiêu trò có tính toán, dẫn dắt vào câu tiếp theo tại [II].

Câu 39 - B: Stealth marketers can be ordinary people, which makes stealth marketing so effective.

Đoạn cuối: "stealth marketers are already among us... they are indistinguishable from everyone else" → người làm stealth marketing là người bình thường, đây là điều tạo nên sức mạnh. B suy luận đúng. A (so sánh với dịch bệnh), C (mất khả năng nhận biết) và D (không phân biệt được quảng cáo thật giả) đều không được hỗ trợ bởi bài đọc.

Câu 40 - A: Stealth marketing uses ordinary people like Tanya to promote products online without clearly revealing they're paid, making it hard to tell advertising from friendly advice.

Bài viết trình bày bản chất của stealth marketing, ví dụ về Tanya và hệ quả (ranh giới giữa tư vấn và quảng cáo bị xóa nhòa). A bao quát đủ các yếu tố này. B sai ("openly" - không phải cách Tanya làm); C sai ("honest" - đây là điều bị tranh luận); D chỉ đề cập một phần nhỏ nội dung.

Đề thi thử Tiếng Anh tốt nghiệp THPT Cụm trường Hải Phòng năm 2026 lần 2 là tài liệu luyện tập hữu ích bám sát cấu trúc thi mới, giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm bài. Các bạn hãy tự chấm điểm, phân tích từng câu sai và rút ra bài học cụ thể cho từng dạng bài để ôn luyện hiệu quả hơn.

Để chinh phục môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026, ngoài việc luyện đề, bạn cũng nên cân nhắc học IELTS - chứng chỉ này không chỉ giúp bạn được miễn thi Tiếng Anh THPT mà còn mở ra nhiều lợi thế lớn trong xét tuyển đại học. Liên hệ ngay với IELTS LangGo nếu bạn muốn bắt đầu luyện thi IELTS với lộ trình tối ưu nhất nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ